Portuguese Primera Liga02:30 ngày 31/03/2025

Moreirense
2 - 2

Vitoria Guimaraes
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốVitoria Guimaraes
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
81Chỉ số 23115
2Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2439
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-1407644262358011201795
Đội hình xuất phát

Kewin#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tavares#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Teguia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Schettine#21

G.Schettine#6

G.Schettine#15

G.Schettine#3

G.Schettine#19

G.Schettine#22
G.Schettine#99

G.Schettine#66
G.Schettine#10
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-1142232428771810177
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Hevertton#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Villanueva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Borevković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Handel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Santos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mendes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Oliveira#27

N.Oliveira#4

N.Oliveira#20

N.Oliveira#76

N.Oliveira#11

N.Oliveira#21

N.Oliveira#16

N.Oliveira#86

N.Oliveira#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitoria Guimaraes1 - 0
Moreirense
Vitoria Guimaraes1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 0
Vitoria Guimaraes
Moreirense0 - 1
Vitoria Guimaraes
Moreirense3 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
Moreirense
Vitoria Guimaraes2 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Moreirense
Vitoria Guimaraes1 - 1
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Famalicao2 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Benfica3 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 0
SC Farense
Gil Vicente1 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Vitoria Guimaraes0 - 4
Real Betis
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Real Betis2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting Braga
FC Famalicao0 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SAD
Estoril1 - 0
Vitoria GuimaraesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#12#21#30#42#52#60#70
Vitoria Guimaraes
#12#21#30#42#53#60#70
Sporting CP
Rio Ave
Nacional da Madeira