Israel Premier League00:30 ngày 06/05/2025

Maccabi Tel Aviv
1 - 1

Hapoel Beer Sheva
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-2-3-1235418314167742179
Đội hình xuất phát

S.Sluga#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Nachmias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lemkin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.vanOvereem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kanikovski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

WeslleyPatati#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Turgeman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Turgeman#7

D.Turgeman#28

D.Turgeman#20

D.Turgeman#6

D.Turgeman#27

D.Turgeman#19

D.Turgeman#90

D.Turgeman#36

D.Turgeman#13
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-3-3555342226252010149
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Blorian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Baltaksa#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Peretz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Garita#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

zahi ahmed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

zahi ahmed#18

zahi ahmed#2

zahi ahmed#45

zahi ahmed#1
zahi ahmed#21

zahi ahmed#8

zahi ahmed#11

zahi ahmed#19

zahi ahmed#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva0 - 1
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva1 - 6
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 2
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Tel Aviv1 - 5
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa0 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi HaifaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Tel Aviv
#11#21#30#42#53#60#70
Hapoel Beer Sheva
#11#21#30#42#52#60#70
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Jerusalem
Ironi Tiberias
Maccabi Petah Tikva FC
Ashdod MS