Israel Premier League01:00 ngày 19/01/2025

Maccabi Tel Aviv
4 - 1

Maccabi Netanya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Tel AvivChỉ sốMaccabi Netanya
80Chỉ số 2447
14Chỉ số 226
63Chỉ số 2537
127Chỉ số 2394
2Chỉ số 80
4Chỉ số 21
7Chỉ số 212
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-3-39061827542281477917
Đội hình xuất phát

R. Mishpati#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Davidzada#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Nachmias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.vanOvereem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Turgeman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

WeslleyPatati#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

WeslleyPatati#20

WeslleyPatati#33

WeslleyPatati#4

WeslleyPatati#19

WeslleyPatati#3

WeslleyPatati#36

WeslleyPatati#13

WeslleyPatati#23

WeslleyPatati#7
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-2229126214723876617
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

a.kanarik#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Zlatanović#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.chalaf#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.chalaf#11
L.chalaf#44

L.chalaf#36

L.chalaf#2
L.chalaf#9
L.chalaf#25
L.chalaf#75

L.chalaf#1

L.chalaf#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Netanya1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Netanya1 - 5
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv5 - 1
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 1
Rigas Futbola Skola
Hapoel Haifa1 - 1
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Hapoel Umm Al Fahm0 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Tel Aviv
#14#23#30#42#54#60#70
Maccabi Netanya
#11#20#30#44#51#60#70
Hapoel Hadera