Israel Premier League22:30 ngày 22/02/2025

Maccabi Tel Aviv
0 - 1

Maccabi Bnei Reineh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Tel AvivChỉ sốMaccabi Bnei Reineh
104Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
9Chỉ số 223
5Chỉ số 25
5Chỉ số 212
64Chỉ số 2536
70Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Tel Aviv
209182834241661723
Đội hình xuất phát

H.Addo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Turgeman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Lemkin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kanikovski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

WeslleyPatati#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sluga#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Sluga#7

S.Sluga#14

S.Sluga#2

S.Sluga#77

S.Sluga#27

S.Sluga#19

S.Sluga#15

S.Sluga#90

S.Sluga#36
Maccabi Bnei Reineh
131014159825517
Đội hình xuất phát

G.Amos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sambinha#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.gaber#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Hadida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

q.ghanem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fadida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bručić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mor brami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Altman#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sayd farhi abu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Sayd farhi abu#20

Sayd farhi abu#17

Sayd farhi abu#55

Sayd farhi abu#34

Sayd farhi abu#16

Sayd farhi abu#30
Sayd farhi abu#18

Sayd farhi abu#11
Sayd farhi abu#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Bnei Reineh2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv5 - 0
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FK Bodo/Glimt3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv5 - 1
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Ashdod MS
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Kiryat Shmona0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh3 - 0
Hapoel Kfar ShalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Tel Aviv
#10#20#30#43#55#60#70
Maccabi Bnei Reineh
#11#21#30#41#55#60#70
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera