Israel Premier League00:30 ngày 02/03/2025

Hapoel Hadera
2 - 3

Maccabi Tel Aviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaderaChỉ sốMaccabi Tel Aviv
6Chỉ số 2212
34Chỉ số 2566
2Chỉ số 33
3Chỉ số 217
18Chỉ số 2439
4Chỉ số 26
0Chỉ số 81
55Chỉ số 2383
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Hadera
Sơ đồ 5-3-221172842415629261077
Đội hình xuất phát

O.Levita#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Shoolmayster#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Bashar#28 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
eissat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mbodj#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zalka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
osikmashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Adeniyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Bardea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Donyoh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cortés#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Cortés#16
J.Cortés#14

J.Cortés#18

J.Cortés#55
J.Cortés#11

J.Cortés#20
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-3-3233418516144277917
Đội hình xuất phát

S.Sluga#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lemkin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Nachmias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kanikovski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.vanOvereem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Turgeman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

WeslleyPatati#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

WeslleyPatati#7

WeslleyPatati#13

WeslleyPatati#36

WeslleyPatati#90

WeslleyPatati#15

WeslleyPatati#19

WeslleyPatati#33

WeslleyPatati#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Tel Aviv2 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv5 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 6
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Hadera0 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 1
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel HaderaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FK Bodo/Glimt3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv5 - 1
Ashdod MSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Hadera
#12#22#31#41#54#60#70
Maccabi Tel Aviv
#13#21#30#43#56#60#70
Hapoel Haifa
Hapoel Jerusalem