Israel Premier League00:30 ngày 01/04/2025

Hapoel Beer Sheva
1 - 3

Maccabi Tel Aviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Beer ShevaChỉ sốMaccabi Tel Aviv
1Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
8Chỉ số 227
2Chỉ số 35
49Chỉ số 2446
81Chỉ số 2372
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-1-4-155229422254510202617
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Ponck#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Medeiros#45 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Peretz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Turgeman#9

A.Turgeman#27

A.Turgeman#1
A.Turgeman#21

A.Turgeman#14

A.Turgeman#11

A.Turgeman#19

A.Turgeman#5

A.Turgeman#3
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-2-3-12361813328167742179
Đội hình xuất phát

S.Sluga#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Shlomo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kanikovski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

WeslleyPatati#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Turgeman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Turgeman#7

D.Turgeman#27

D.Turgeman#33

D.Turgeman#4

D.Turgeman#19

D.Turgeman#90

D.Turgeman#5

D.Turgeman#26

D.Turgeman#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva0 - 1
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva1 - 6
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FK Bodo/Glimt3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Beer Sheva
#11#20#31#41#53#60#70
Maccabi Tel Aviv
#13#23#30#45#56#60#70