Israel Premier League00:30 ngày 25/05/2025

Maccabi Netanya
2 - 3

Maccabi Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi NetanyaChỉ sốMaccabi Haifa
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2445
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 219
5Chỉ số 26
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-2124821411707134410
Đội hình xuất phát

tomer tzarfati#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cohen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Shalom#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Dan Lee-Yam#13 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
daniel dapaah#44 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Bilu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Bilu#75

O.Bilu#23
O.Bilu#30

O.Bilu#91

O.Bilu#3

O.Bilu#72

O.Bilu#2
O.Bilu#25

O.Bilu#19
Maccabi Haifa
Sơ đồ 5-3-213739373414424261019
Đội hình xuất phát

Tomas Ezequiel·Sultani#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Severina#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

waheb#39 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
elad amir#37 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.N'Simba#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

E.Azoulay#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Jaber#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Shuranov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Shuranov#29
E.Shuranov#31
E.Shuranov#32

E.Shuranov#99

E.Shuranov#55
E.Shuranov#33
E.Shuranov#18

E.Shuranov#40

E.Shuranov#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa4 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya1 - 5
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa4 - 1
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Hapoel Haifa1 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 6
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem0 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi TiberiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 5
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem1 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Netanya
#12#22#30#40#55#60#70
Maccabi Haifa
#13#21#30#42#56#60#70
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Jerusalem
Maccabi Petah Tikva FC
Bnei Sakhnin
Hapoel Hadera