Israel Premier League00:30 ngày 20/05/2025

Maccabi Haifa
0 - 3

Maccabi Tel Aviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi HaifaChỉ sốMaccabi Tel Aviv
65Chỉ số 2368
5Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
31Chỉ số 2446
3Chỉ số 215
3Chỉ số 32
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Haifa
Sơ đồ 4-2-3-140423034284268101118
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Elimelech#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Hajaj#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jaber#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Refaelov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Melamed#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Melamed#29
G.Melamed#37

G.Melamed#24

G.Melamed#21
G.Melamed#32
G.Melamed#33

G.Melamed#36

G.Melamed#7

G.Melamed#13
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-2-3-1236184316287742177
Đội hình xuất phát

S.Sluga#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lemkin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kanikovski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

WeslleyPatati#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Zahavi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zahavi#27

E.Zahavi#11

E.Zahavi#19

E.Zahavi#90

E.Zahavi#5

E.Zahavi#36

E.Zahavi#13

E.Zahavi#9

E.Zahavi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3 - 1
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 5
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem1 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Maccabi Netanya1 - 6
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel AvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Haifa
#10#20#31#43#52#60#70
Maccabi Tel Aviv
#13#21#30#42#55#60#70
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Jerusalem
Ironi Tiberias
Maccabi Petah Tikva FC
Bnei Sakhnin