Israel Premier League00:30 ngày 29/04/2025

Beitar Jerusalem
1 - 2

Maccabi Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beitar JerusalemChỉ sốMaccabi Haifa
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
65Chỉ số 2535
64Chỉ số 2424
85Chỉ số 2349
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Beitar Jerusalem
Sơ đồ 3-4-3551845778101126277
Đội hình xuất phát

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Morozov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Marcelin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Cohen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

levi yarin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Yona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

t.muzie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

SilvaKani#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Twumasi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Shua#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Shua#12

Y.Shua#44
Y.Shua#28

Y.Shua#14
Y.Shua#1
Y.Shua#25

Y.Shua#6
Y.Shua#17

Y.Shua#2
Maccabi Haifa
Sơ đồ 4-2-3-140304234142647103121
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Elimelech#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.N'Simba#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jaber#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

X.Severina#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
amit arazi#31 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.David#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.David#37

D.David#38

D.David#28

D.David#8
D.David#33

D.David#36

D.David#35

D.David#11

D.David#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem3 - 2
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem0 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa4 - 0
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh1 - 5
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 1
Hapoel Haifa
Bnei Sakhnin0 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beitar Jerusalem
#11#20#30#42#54#60#70
Maccabi Haifa
#12#22#30#44#52#60#70
Hapoel Kiryat Shmona
Ironi Tiberias
Hapoel Hadera