Israel Premier League00:30 ngày 16/02/2025

Hapoel Haifa
3 - 2

Beitar Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaifaChỉ sốBeitar Jerusalem
1Chỉ số 32
66Chỉ số 2396
0Chỉ số 29
1Chỉ số 81
6Chỉ số 2211
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2456
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Haifa
Sơ đồ 4-3-31225545581517119
Đội hình xuất phát

Y.Gerafi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N. Ben Harush#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.diba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Malul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

n.sabag#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Salou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Ferber#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.J.Doumbia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Diarra#19

T.Diarra#20

T.Diarra#23

T.Diarra#10

T.Diarra#26

T.Diarra#12

T.Diarra#13

T.Diarra#24

T.Diarra#6
Beitar Jerusalem
Sơ đồ 4-3-3551820519156877277
Đội hình xuất phát

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Morozov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

o.dahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Cohen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.O.Mizrahi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Micha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Soro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

levi yarin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Twumasi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Shua#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Shua#2

Y.Shua#11

Y.Shua#10

Y.Shua#26

Y.Shua#44

Y.Shua#23

Y.Shua#14
Y.Shua#1

Y.Shua#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beitar Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 2
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 0
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa5 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem2 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa3 - 1
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 1
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Beitar Jerusalem
Hapoel Akko0 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Kiryat Yam SC2 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Ironi TiberiasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Haifa
#13#23#30#41#50#60#70
Beitar Jerusalem
#12#20#30#42#59#60#70