Israel Premier League01:00 ngày 25/02/2025

Hapoel Haifa
4 - 3

Hapoel Kiryat Shmona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaifaChỉ sốHapoel Kiryat Shmona
4Chỉ số 25
1Chỉ số 80
5Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2443
6Chỉ số 215
3Chỉ số 33
93Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Haifa
Sơ đồ 4-4-21425521785515119
Đội hình xuất phát

Y.Gerafi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Malul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.diba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Ben Harush#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.J.Doumbia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Salou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

n.sabag#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Ferber#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Diarra#10

T.Diarra#26

T.Diarra#12

T.Diarra#13

T.Diarra#23

T.Diarra#19

T.Diarra#20

T.Diarra#24

T.Diarra#6
Hapoel Kiryat Shmona
Sơ đồ 4-3-32230245322042687169
Đội hình xuất phát

A.Tzur#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Or dadia#30 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

denis kulikov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Habashi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.B.David#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
christian bella#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Bangoura#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Niddam#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Mohamad rumi abu#87 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Stephens#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Cohen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Cohen#21

L.Cohen#1
L.Cohen#19

L.Cohen#14
L.Cohen#91

L.Cohen#7

L.Cohen#70

L.Cohen#2
L.Cohen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Kiryat Shmona2 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa1 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa1 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Kiryat Shmona0 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Kiryat Shmona4 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Kiryat Shmona2 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa1 - 0
Hapoel Kiryat ShmonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 1
Hapoel Petah TikvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Hadera0 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias3 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona3 - 2
Ashdod MSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Haifa
#14#23#30#43#54#60#70
Hapoel Kiryat Shmona
#13#22#30#43#55#60#70