Croatian First Football League18:15 ngày 03/05/2025

HNK Vukovar 1991
4 - 2

HNK Cibalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốHNK Cibalia
4Chỉ số 213
53Chỉ số 2547
54Chỉ số 2434
0Chỉ số 41
108Chỉ số 2371
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
4Chỉ số 226
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
34261199301622091995
Đội hình xuất phát
M.Tadic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Simmonds#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alvarez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pilj#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Čabrajić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.LunBončina#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.trujillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I. Mandić#7

I. Mandić#27
I. Mandić#10

I. Mandić#12

I. Mandić#6

I. Mandić#22
I. Mandić#17
I. Mandić#29
I. Mandić#5
HNK Cibalia
712186823263155
Đội hình xuất phát
Josip pejic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.krizanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.lasic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Crncec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin kuzminski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oršolić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.rubic#13
p.rubic#25
p.rubic#27
p.rubic#9
p.rubic#12
p.rubic#14
p.rubic#22

p.rubic#10
p.rubic#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Cibalia1 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 5
HNK Vukovar 1991
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 1
HNK Cibalia
HNK Vukovar 19911 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 0
HNK Cibalia
HNK Vukovar 19911 - 0
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
NK Zrinski Jurjevac0 - 6
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 0
NK Dugopolje
NK Jarun0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
Bijelo Brdo
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 2
NK Opatija
NK Sesvete1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 2
NK Dubrava
HNK Orijent 19192 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK DugopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#14#21#30#41#54#60#70
HNK Cibalia
#12#21#31#42#53#60#70