Croatian First Football League21:30 ngày 22/03/2025

HNK Cibalia
1 - 0

NK Zrinski Jurjevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK CibaliaChỉ sốNK Zrinski Jurjevac
33Chỉ số 2435
5Chỉ số 227
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 20
1Chỉ số 80
80Chỉ số 2396
3Chỉ số 33
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Cibalia
6212216923245171
Đội hình xuất phát

H.Crncec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pervan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka mestrovic#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matic D.#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.lozic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.lasic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radošević#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.krizanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.krizanovic#15
i.krizanovic#7
i.krizanovic#13
i.krizanovic#25
i.krizanovic#27
i.krizanovic#12

i.krizanovic#10
i.krizanovic#3
NK Zrinski Jurjevac
13491542377729115
Đội hình xuất phát
N.Ilincic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zirdum#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kebba suso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pajic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo mendes#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kupresak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karamarko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo·Jankovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antun damjanovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka cubel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

luka cubel#24
luka cubel#17
luka cubel#32
luka cubel#10
luka cubel#20
luka cubel#12
luka cubel#18
luka cubel#8
luka cubel#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia5 - 0
NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia1 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac2 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 4
NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia7 - 0
NK Zrinski JurjevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Szentlorinc SE1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19192 - 1
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
Bijelo Brdo
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje3 - 3
NK Zrinski Jurjevac
NK Croatia Zmijavci2 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19192 - 2
NK Zrinski JurjevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Cibalia
#11#21#30#43#53#60#70
NK Zrinski Jurjevac
#10#20#30#43#50#60#70
NK Jarun