Croatian First Football League21:30 ngày 12/04/2025

HNK Cibalia
1 - 2

NK Dubrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK CibaliaChỉ sốNK Dubrava
1Chỉ số 32
129Chỉ số 23103
12Chỉ số 23
0Chỉ số 80
12Chỉ số 227
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
90Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Cibalia
61188232792226155
Đội hình xuất phát

H.Crncec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.krizanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin kuzminski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.lisnic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.lozic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka mestrovic#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oršolić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.rubic#11
p.rubic#17
p.rubic#13
p.rubic#2
p.rubic#12
p.rubic#14
p.rubic#3
p.rubic#7

p.rubic#21
NK Dubrava
301193101725561914
Đội hình xuất phát
josip cundekovic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brajkovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alef firmino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Jakovljevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert janjis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dragan·Juranovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Korca#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.ljubanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.palic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.rauzan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin vrdoljak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martin vrdoljak#8

Martin vrdoljak#24
Martin vrdoljak#4
Martin vrdoljak#16

Martin vrdoljak#12
Martin vrdoljak#26
Martin vrdoljak#15

Martin vrdoljak#23
Martin vrdoljak#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Dubrava1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 1
HNK Cibalia
NK Dubrava2 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 2
HNK Cibalia
NK Dubrava3 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
NK DubravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Orijent 19192 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
NK Dubrava5 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 1
NK Jarun
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
HNK Cibalia
NK Dugopolje2 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Sesvete3 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava3 - 0
NK Jarun
NK Dubrava2 - 2
NK OpatijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Cibalia
#11#20#30#41#512#60#70
NK Dubrava
#12#21#30#42#53#60#70
Rudes