Croatian First Football League18:30 ngày 22/02/2025

HNK Cibalia
2 - 1

NK Dugopolje
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK CibaliaChỉ sốNK Dugopolje
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
8Chỉ số 225
1Chỉ số 36
73Chỉ số 2454
139Chỉ số 23150
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Cibalia
131517152132623618
Đội hình xuất phát
J.Bajić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.krizanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radošević#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pervan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oršolić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Crncec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#18 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

David bosak#24

David bosak#14

David bosak#4
David bosak#2
David bosak#27
David bosak#9
David bosak#12
David bosak#7
NK Dugopolje
2218302127352028266
Đội hình xuất phát
Duje ljubic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Balic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Duka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bagaric#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Brajković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Brekalo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

buljan tvrtko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antonio kukuz klaric#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mejia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Trajkov#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Balić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Balić#23
A.Balić#11
A.Balić#16

A.Balić#8
A.Balić#9
A.Balić#10
A.Balić#29
A.Balić#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Dugopolje1 - 1
HNK Cibalia
NK Dugopolje1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje4 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 1
NK Dugopolje
HNK Cibalia1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Szentlorinc SE1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19192 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Jarun1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
Bijelo Brdo
Rudes1 - 0
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci1 - 0
NK Dugopolje
NK Siroki Brijeg2 - 3
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 1
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin2 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 1
Slaven Belupo
NK Dugopolje3 - 3
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje0 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Sesvete3 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19915 - 0
NK DugopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Cibalia
#12#21#30#41#53#60#70
NK Dugopolje
#11#20#30#46#54#60#70
NK Opatija
NK Dubrava