Croatian First Football League18:30 ngày 06/04/2025

HNK Orijent 1919
2 - 2

HNK Cibalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Orijent 1919Chỉ sốHNK Cibalia
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2458
9Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
125Chỉ số 2396
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Orijent 1919
Sơ đồ 4-4-230281146182792320
Đội hình xuất phát

V.Baždarić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tadejevic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Švrljuga#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj prpic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.panic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario gruzic kordic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gajzler#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bubnjar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Braut#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bodetic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakov bilajac#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jakov bilajac#7
jakov bilajac#1

jakov bilajac#23

jakov bilajac#8

jakov bilajac#17
jakov bilajac#13

jakov bilajac#21
jakov bilajac#15
HNK Cibalia
Sơ đồ 4-3-2-1183323412722101558
Đội hình xuất phát
David bosak#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oršolić#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.krizanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.lisnic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka mestrovic#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mišić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin kuzminski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marin kuzminski#11
marin kuzminski#17

marin kuzminski#21
marin kuzminski#7
marin kuzminski#3
marin kuzminski#16
marin kuzminski#12

marin kuzminski#6
marin kuzminski#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Orijent 19192 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia3 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19193 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia5 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19192 - 1
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Orijent 1919
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dugopolje
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Jarun1 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19193 - 2
Bijelo Brdo
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 0
NK Opatija
HNK Orijent 19195 - 0
NK Grobnican
HNK Orijent 19190 - 1
NK Brinje Grosuplje
HNK Orijent 19191 - 2
Radnik KrizevciĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Szentlorinc SE1 - 0
HNK CibaliaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Orijent 1919
#12#21#30#41#55#60#70
HNK Cibalia
#12#21#30#41#55#60#70
NK Sesvete