Croatian First Football League18:50 ngày 15/03/2025

HNK Orijent 1919
0 - 1

HNK Vukovar 1991
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Orijent 1919Chỉ sốHNK Vukovar 1991
70Chỉ số 2476
3Chỉ số 210
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
107Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Orijent 1919
71425279231142830
Đội hình xuất phát

b.bilobrk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Muminovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.antonio#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gajzler#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bubnjar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Braut#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bodetic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Švrljuga#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj prpic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tadejevic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Baždarić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Baždarić#21

V.Baždarić#10
V.Baždarić#20
V.Baždarić#1
V.Baždarić#18

V.Baždarić#23

V.Baždarić#17
HNK Vukovar 1991
951934269930291621024
Đội hình xuất phát
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.trujillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tadic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alvarez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pilj#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.pelko#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.gonzalez#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Čabrajić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Čabrajić#22
K.Čabrajić#5

K.Čabrajić#8
K.Čabrajić#21
K.Čabrajić#15
K.Čabrajić#23

K.Čabrajić#1
K.Čabrajić#9
K.Čabrajić#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Vukovar 19910 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 0
HNK Orijent 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Orijent 1919
NK Jarun1 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19193 - 2
Bijelo Brdo
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 0
NK Opatija
HNK Orijent 19195 - 0
NK Grobnican
HNK Orijent 19190 - 1
NK Brinje Grosuplje
HNK Orijent 19191 - 2
Radnik Krizevci
HNK Orijent 19194 - 1
NK Radomlje
Sturm Graz1 - 1
HNK Orijent 1919
NK Osijek2 - 0
HNK Orijent 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
Navbahor Namangan0 - 4
HNK Vukovar 1991
Dinamo Samarqand0 - 0
HNK Vukovar 1991
Szentlorinc SE5 - 4
HNK Vukovar 1991
NK Opatija0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 0
NK DubravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Orijent 1919
#10#20#30#41#53#60#70
HNK Vukovar 1991
#11#20#30#42#510#60#70
NK Sesvete
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac