Croatian First Football League21:00 ngày 25/04/2025

NK Zrinski Jurjevac
0 - 6

HNK Vukovar 1991
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Zrinski JurjevacChỉ sốHNK Vukovar 1991
41Chỉ số 2559
80Chỉ số 2396
4Chỉ số 25
32Chỉ số 2467
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
0Chỉ số 81
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Zrinski Jurjevac
Sơ đồ 3-4-3534249104237772911
Đội hình xuất phát

luka cubel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zirdum#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tokic#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kebba suso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrick pejic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo mendes#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kupresak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karamarko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo·Jankovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antun damjanovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
antun damjanovic#6
antun damjanovic#1

antun damjanovic#8
antun damjanovic#20
antun damjanovic#18
antun damjanovic#27
antun damjanovic#15
antun damjanovic#3
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 4-4-292616202309911341995
Đội hình xuất phát
T.LunBončina#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Čabrajić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pilj#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alvarez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Simmonds#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tadic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.trujillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I. Mandić#5
I. Mandić#29

I. Mandić#7

I. Mandić#27
I. Mandić#21

I. Mandić#15

I. Mandić#12

I. Mandić#6

I. Mandić#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 0
NK Zrinski Jurjevac
HNK Vukovar 19911 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 2
NK Zrinski Jurjevac
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Zrinski JurjevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
NK Sesvete
NK Dubrava5 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
Bijelo Brdo
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski JurjevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 0
NK Dugopolje
NK Jarun0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
Bijelo Brdo
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Zrinski Jurjevac
#10#20#30#41#54#60#70
HNK Vukovar 1991
#16#21#30#40#55#60#70