Croatian First Football League19:40 ngày 29/03/2025

Rudes
0 - 1

HNK Vukovar 1991
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốHNK Vukovar 1991
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
5Chỉ số 211
54Chỉ số 2450
2Chỉ số 34
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
116Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
264522910883013271
Đội hình xuất phát
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Baltic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Magdić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Špehar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.susak#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pasariček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kralj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.kralj#8

k.kralj#6

k.kralj#12

k.kralj#24
k.kralj#2
k.kralj#20
k.kralj#55

k.kralj#14

k.kralj#25
HNK Vukovar 1991
19952010278730992634
Đội hình xuất phát
m.trujillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Čabrajić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.gonzalez#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Henning#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miran horvat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Knöll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pilj#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alvarez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tadic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Tadic#11
M.Tadic#5
M.Tadic#29
M.Tadic#21
M.Tadic#15
M.Tadic#23

M.Tadic#1

M.Tadic#6

M.Tadic#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
Rudes1 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
Rudes
Rudes2 - 2
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
NK Opatija1 - 1
Rudes
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Sesvete1 - 0
Rudes
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
Rudes0 - 1
NK Hrvatski Dragovoljac
SK Sturm Graz II1 - 1
Rudes
Rudes4 - 2
Triglav Gorenjska
Mladost Zdralovi1 - 2
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
Navbahor Namangan0 - 4
HNK Vukovar 1991
Dinamo Samarqand0 - 0
HNK Vukovar 1991
Szentlorinc SE5 - 4
HNK Vukovar 1991Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#10#20#30#42#54#60#70
HNK Vukovar 1991
#11#20#30#44#54#60#70
NK Dubrava