Croatian First Football League20:50 ngày 26/04/2025

HNK Cibalia
0 - 2

NK Opatija
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK CibaliaChỉ sốNK Opatija
78Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
4Chỉ số 32
109Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
9Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Cibalia
1814823926211753
Đội hình xuất phát
David bosak#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.krizanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin kuzminski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.lozic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oršolić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pervan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radošević#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

pedro#10

pedro#15
pedro#7
pedro#13

pedro#6
pedro#20
pedro#2
pedro#27
pedro#12
NK Opatija
74512264455521416
Đội hình xuất phát

G.Ajayi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baltazarbogolin#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nwolokor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Babic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.burcul#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Glavan#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Graf#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan horvat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Marić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mulac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje usalj#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

duje usalj#12
duje usalj#32
duje usalj#19
duje usalj#23
duje usalj#8
duje usalj#11
duje usalj#17

duje usalj#10
duje usalj#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Opatija1 - 1
HNK Cibalia
NK Opatija2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 2
NK Opatija
HNK Cibalia2 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 1
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
NK Sesvete1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 2
NK Dubrava
HNK Orijent 19192 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Opatija
NK Dugopolje1 - 4
NK Opatija
NK Opatija2 - 1
NK Jarun
Bijelo Brdo0 - 1
NK Opatija
NK Opatija1 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Opatija2 - 0
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19190 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 3
SarajevoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Cibalia
#10#20#30#44#59#60#70
NK Opatija
#12#20#30#42#57#60#70
HNK Vukovar 1991