Croatian First Football League21:30 ngày 08/03/2025

NK Dubrava
1 - 0

HNK Cibalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DubravaChỉ sốHNK Cibalia
4Chỉ số 29
1Chỉ số 80
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
56Chỉ số 2464
128Chỉ số 23126
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Dubrava
1130141965251710923
Đội hình xuất phát

R.Brajkovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip cundekovic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin vrdoljak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.rauzan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.palic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.ljubanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Korca#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dragan·Juranovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert janjis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alef firmino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dominic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Dominic#15
I.Dominic#18
I.Dominic#3
I.Dominic#26

I.Dominic#12
I.Dominic#16
I.Dominic#4
I.Dominic#2
I.Dominic#8
HNK Cibalia
7411323926321518
Đội hình xuất phát
Josip pejic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.krizanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bajić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.lozic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oršolić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pervan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
David bosak#17

David bosak#15
David bosak#12
David bosak#27
David bosak#20

David bosak#14

David bosak#6

David bosak#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Cibalia1 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 1
HNK Cibalia
NK Dubrava2 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 2
HNK Cibalia
NK Dubrava3 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 1
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
NK Dugopolje2 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Sesvete3 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava3 - 0
NK Jarun
NK Dubrava2 - 2
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
NK Hrvatski Dragovoljac
NK Dubrava1 - 2
Radnik Krizevci
NK Dubrava0 - 4
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19911 - 0
NK DubravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Szentlorinc SE1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19192 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Jarun1 - 2
HNK CibaliaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Dubrava
#11#20#30#44#54#60#70
HNK Cibalia
#10#20#30#41#59#60#70
Rudes