Croatian First Football League21:30 ngày 15/03/2025

HNK Cibalia
0 - 1

NK Opatija
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK CibaliaChỉ sốNK Opatija
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
5Chỉ số 31
55Chỉ số 2475
4Chỉ số 2211
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
134Chỉ số 23138
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Cibalia
Sơ đồ 4-2-3-113626518171323219
Đội hình xuất phát
i.krizanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pedro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Crncec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Oršolić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
David bosak#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Radošević#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Bajić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Pervan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
i.lozic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.lozic#24

i.lozic#15
i.lozic#7

i.lozic#10
i.lozic#22
i.lozic#12
i.lozic#27
i.lozic#2

i.lozic#14
NK Opatija
Sơ đồ 3-4-315521415228210457
Đội hình xuất phát

D.Nwolokor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Graf#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Marić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Mulac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Malinic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Babic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Kozic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
duje usalj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Zabec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
a.baltazarbogolin#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Ajayi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Ajayi#12

G.Ajayi#16

G.Ajayi#32
G.Ajayi#23
G.Ajayi#11
G.Ajayi#5

G.Ajayi#91

G.Ajayi#44
G.Ajayi#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Opatija1 - 1
HNK Cibalia
NK Opatija2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 2
NK Opatija
HNK Cibalia2 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 1
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
NK Dubrava1 - 0
HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Szentlorinc SE1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19192 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Opatija
NK Opatija2 - 0
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19190 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 3
Sarajevo
NK Dubrava2 - 2
NK Opatija
NK Opatija4 - 1
Radnik Krizevci
NK Opatija4 - 2
NK Hrvatski Dragovoljac
NK Istra 19611 - 1
NK Opatija
NK Osijek4 - 4
NK OpatijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Cibalia
#10#20#30#45#51#60#70
NK Opatija
#11#20#30#41#54#60#70
Rudes
NK Jarun