Croatian First Football League18:50 ngày 01/03/2025

HNK Vukovar 1991
0 - 0

NK Jarun
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốNK Jarun
114Chỉ số 2448
72Chỉ số 2528
5Chỉ số 212
4Chỉ số 21
13Chỉ số 223
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
172Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 3-4-395234222618132416711
Đội hình xuất phát
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Jukic#2 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Tadic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Andacic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pilj#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

David·Artner#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Čabrajić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K. Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Knöll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Simmonds#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
NK Jarun
Sơ đồ 4-2-3-112202162214195321026
Đội hình xuất phát

Nikola·Curcija#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.katalinic#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Herceg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.cvetko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
graonic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Madjaric#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Jug#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
z.mustedanagic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Brkljaca#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.zahirovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
a.stojakovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Jarun1 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Jarun2 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
NK Jarun
NK Jarun0 - 3
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 1
NK Jarun
NK Jarun2 - 4
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 1
NK JarunĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
Navbahor Namangan0 - 4
HNK Vukovar 1991
Dinamo Samarqand0 - 0
HNK Vukovar 1991
Szentlorinc SE5 - 4
HNK Vukovar 1991
NK Opatija0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 0
NK Dubrava
HNK Cibalia1 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19915 - 0
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Jarun
NK Jarun1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Jarun0 - 1
Bijelo Brdo
NK Dubrava3 - 0
NK Jarun
NK Jarun2 - 3
HNK Sibenik
Rudes1 - 1
NK Jarun
NK Jarun0 - 1
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
NK Jarun
NK Jarun1 - 2
HNK Cibalia
NK Dugopolje0 - 0
NK Jarun
NK Jarun2 - 1
NK Zrinski JurjevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#10#20#30#41#54#60#70
NK Jarun
#10#20#30#42#51#60#70
HNK Orijent 1919
NK Sesvete