Croatian First Football League18:50 ngày 30/03/2025

HNK Cibalia
0 - 0

NK Croatia Zmijavci
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK CibaliaChỉ sốNK Croatia Zmijavci
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
150Chỉ số 23121
3Chỉ số 26
79Chỉ số 2444
10Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Cibalia
181742239115262227
Đội hình xuất phát
David bosak#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radošević#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.lasic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.lozic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.krizanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oršolić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka mestrovic#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.lisnic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

f.lisnic#21
f.lisnic#7
f.lisnic#3

f.lisnic#10
f.lisnic#12
f.lisnic#8
f.lisnic#25

f.lisnic#6
f.lisnic#13
NK Croatia Zmijavci
145241710811302223
Đội hình xuất phát

M.Gudelj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.arkovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.culina#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.karabatic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Klopp#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Krizmanić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marino kukoc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suto#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.suto#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vrcić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vukušić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Vukušić#12
A.Vukušić#13
A.Vukušić#7
A.Vukušić#19
A.Vukušić#6
A.Vukušić#21
A.Vukušić#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia3 - 3
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 0
HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci5 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 1
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Szentlorinc SE1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK Dubrava
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
NK Jarun1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 0
NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK Tomislav
NK Solin0 - 0
NK Croatia Zmijavci
Sarajevo1 - 1
NK Croatia Zmijavci
HŠK Posušje1 - 1
NK Croatia ZmijavciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Cibalia
#10#20#30#41#53#60#70
NK Croatia Zmijavci
#10#20#30#42#56#60#70
HNK Orijent 1919
Rudes