Croatian First Football League21:00 ngày 18/04/2025

HNK Vukovar 1991
3 - 0

NK Dugopolje
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốNK Dugopolje
2Chỉ số 31
75Chỉ số 2479
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
98Chỉ số 23129
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
161521102309911269534
Đội hình xuất phát
K. Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Durkovic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.garic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.gonzalez#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pilj#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alvarez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Simmonds#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tadic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Tadic#22

M.Tadic#6
M.Tadic#9

M.Tadic#1

M.Tadic#27

M.Tadic#8
M.Tadic#29
M.Tadic#5
M.Tadic#19
NK Dugopolje
302842295271862126
Đội hình xuất phát

T.Duka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mejia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
makuochukwu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Duje ljubic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bosko jemo#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

buljan tvrtko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Brajković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Balic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Balić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bagaric#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Trajkov#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Trajkov#23
D.Trajkov#1
D.Trajkov#17
D.Trajkov#10
D.Trajkov#20

D.Trajkov#8
D.Trajkov#14
D.Trajkov#7

D.Trajkov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Vukovar 19915 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Dugopolje0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 1
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
NK Jarun0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
Bijelo Brdo
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 4
NK Opatija
NK Sesvete1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
NK Opatija2 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 0
NK Dubrava
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci1 - 0
NK Dugopolje
NK Siroki Brijeg2 - 3
NK DugopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#13#22#30#42#57#60#70
NK Dugopolje
#10#20#30#41#54#60#70
NK Zrinski Jurjevac