Croatian First Football League19:00 ngày 02/03/2025

NK Croatia Zmijavci
2 - 1

HNK Cibalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Croatia ZmijavciChỉ sốHNK Cibalia
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2429
5Chỉ số 213
6Chỉ số 35
72Chỉ số 2375
4Chỉ số 28
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Croatia Zmijavci
1205181541710112223
Đội hình xuất phát
F.Barbic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barada#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.culina#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ivankovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph iyendjock#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.karabatic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Klopp#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Krizmanić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suto#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vrcić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vukušić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vukušić#24
A.Vukušić#0
A.Vukušić#14
A.Vukušić#7
A.Vukušić#0
A.Vukušić#8
A.Vukušić#9
A.Vukušić#0
HNK Cibalia
1418517153272386
Đội hình xuất phát
i.krizanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radošević#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.lisnic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin kuzminski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Crncec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Cibalia3 - 3
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 0
HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci5 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia3 - 0
NK Croatia ZmijavciĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Croatia Zmijavci
NK Jarun1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 0
NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK Tomislav
NK Solin0 - 0
NK Croatia Zmijavci
Sarajevo1 - 1
NK Croatia Zmijavci
HŠK Posušje1 - 1
NK Croatia Zmijavci
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Bijelo Brdo
NK Croatia Zmijavci2 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Croatia Zmijavci0 - 0
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Szentlorinc SE1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19192 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Jarun1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
Bijelo BrdoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Croatia Zmijavci
#12#21#30#46#54#60#70
HNK Cibalia
#11#20#30#45#58#60#70
NK Opatija
NK Dubrava