Croatian First Football League20:50 ngày 11/04/2025

NK Jarun
0 - 0

HNK Vukovar 1991
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK JarunChỉ sốHNK Vukovar 1991
2Chỉ số 212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
2Chỉ số 2211
40Chỉ số 2462
100Chỉ số 23122
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Jarun
141116232022632882612
Đội hình xuất phát

E.Madjaric#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.Al-Ghoul#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Matekovic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.lagundzic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.katalinic#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
graonic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brkljaca#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Ibanez#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.stojakovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nikola·Curcija#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nikola·Curcija#5
Nikola·Curcija#24

Nikola·Curcija#30
Nikola·Curcija#28

Nikola·Curcija#19

Nikola·Curcija#1
Nikola·Curcija#17

Nikola·Curcija#34
Nikola·Curcija#18
HNK Vukovar 1991
9562010273099263419
Đội hình xuất phát
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Biljan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Čabrajić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.gonzalez#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Knöll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pilj#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alvarez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tadic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.trujillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.trujillo#29
m.trujillo#16

m.trujillo#27

m.trujillo#15

m.trujillo#1
m.trujillo#9

m.trujillo#22
m.trujillo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Jarun
NK Jarun1 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Jarun2 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
NK Jarun
NK Jarun0 - 3
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 1
NK Jarun
NK Jarun2 - 4
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 1
NK JarunĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Jarun
NK Opatija2 - 1
NK Jarun
NK Jarun0 - 2
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 1
NK Jarun
NK Sesvete0 - 1
NK Jarun
NK Jarun1 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Jarun
NK Jarun1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Jarun0 - 1
Bijelo Brdo
NK Dubrava3 - 0
NK Jarun
NK Jarun2 - 3
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
Bijelo Brdo
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
Navbahor Namangan0 - 4
HNK Vukovar 1991Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Jarun
#10#20#30#41#52#60#70
HNK Vukovar 1991
#10#20#30#40#512#60#70
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac