Croatian First Football League18:50 ngày 23/02/2025

Bijelo Brdo
1 - 1

HNK Vukovar 1991
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bijelo BrdoChỉ sốHNK Vukovar 1991
4Chỉ số 23
42Chỉ số 2469
87Chỉ số 23115
4Chỉ số 2214
1Chỉ số 40
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Bijelo Brdo
827241319207295211
Đội hình xuất phát
L.Vujanic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolanca#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.dalic#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
f.mazar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simčić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranput#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tomašević#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kresimir vrbanac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajdin mujagic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.djilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.djilas#23
i.djilas#6
i.djilas#14
i.djilas#3
i.djilas#4
i.djilas#2
i.djilas#12
i.djilas#10
i.djilas#0
HNK Vukovar 1991
3495201582716301126
Đội hình xuất phát
M.Tadic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Čabrajić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
durkovic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miran horvat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Knöll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pilj#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Simmonds#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Bismarck#25
Bismarck#5
Bismarck#29
Bismarck#10
Bismarck#21
Bismarck#23

Bismarck#0
Bismarck#9

Bismarck#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Vukovar 19911 - 1
Bijelo Brdo
HNK Vukovar 19912 - 2
Bijelo Brdo
HNK Vukovar 19913 - 2
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 3
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
Bijelo Brdo0 - 0
HNK Vukovar 1991
Bijelo Brdo2 - 2
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bijelo Brdo
NK Jarun0 - 1
Bijelo Brdo
Bjelovar0 - 2
Bijelo Brdo
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SE
Bijelo Brdo2 - 0
Kozarmisleny SE
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 0
Rudes
NK Opatija5 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
NK Dubrava
HNK Cibalia1 - 0
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
Navbahor Namangan0 - 4
HNK Vukovar 1991
Dinamo Samarqand0 - 0
HNK Vukovar 1991
Szentlorinc SE5 - 4
HNK Vukovar 1991
NK Opatija0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 0
NK Dubrava
HNK Cibalia1 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19915 - 0
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Vukovar 1991Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bijelo Brdo
#11#20#31#45#54#60#70
HNK Vukovar 1991
#11#21#30#42#53#60#70
HNK Orijent 1919
NK Sesvete