Croatian First Football League21:30 ngày 08/03/2025

HNK Vukovar 1991
4 - 0

NK Croatia Zmijavci
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốNK Croatia Zmijavci
3Chỉ số 20
1Chỉ số 80
3Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
40Chỉ số 2434
3Chỉ số 31
64Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
24951934262518167210
Đội hình xuất phát
K.Čabrajić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.trujillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tadic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alvarez#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pilj#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Knöll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.gonzalez#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.gonzalez#22
R.gonzalez#9

R.gonzalez#1
R.gonzalez#21
R.gonzalez#15

R.gonzalez#8
R.gonzalez#29
R.gonzalez#5
R.gonzalez#11
NK Croatia Zmijavci
16171318108911224
Đội hình xuất phát
m.suto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Klopp#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leon gudelj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ivankovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Krizmanić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marino kukoc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej maretic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suto#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vrcić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.karabatic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.karabatic#20
m.karabatic#21

m.karabatic#24
m.karabatic#6
m.karabatic#15
m.karabatic#7
m.karabatic#13
m.karabatic#12
m.karabatic#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Croatia Zmijavci1 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 2
HNK Vukovar 1991
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Croatia Zmijavci1 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
NK Croatia ZmijavciĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
Navbahor Namangan0 - 4
HNK Vukovar 1991
Dinamo Samarqand0 - 0
HNK Vukovar 1991
Szentlorinc SE5 - 4
HNK Vukovar 1991
NK Opatija0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 0
NK Dubrava
HNK Cibalia1 - 0
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
NK Jarun1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 0
NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK Tomislav
NK Solin0 - 0
NK Croatia Zmijavci
Sarajevo1 - 1
NK Croatia Zmijavci
HŠK Posušje1 - 1
NK Croatia Zmijavci
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Bijelo Brdo
NK Croatia Zmijavci2 - 2
NK Zrinski JurjevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#14#22#30#43#53#60#70
NK Croatia Zmijavci
#10#20#30#41#50#60#70
HNK Orijent 1919
NK Sesvete