Croatian First Football League21:30 ngày 05/04/2025

HNK Vukovar 1991
2 - 0

Bijelo Brdo
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốBijelo Brdo
6Chỉ số 22
4Chỉ số 212
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2454
14Chỉ số 228
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
152Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
69526119930227211523
Đội hình xuất phát

J.Biljan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Simmonds#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alvarez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pilj#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Henning#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.garic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
durkovic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bungic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

bungic#22

bungic#1
bungic#17

bungic#7
bungic#16
bungic#29
bungic#5
bungic#18
bungic#19
Bijelo Brdo
5101272429714618
Đội hình xuất phát

K.Vrbanac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hrs#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.djilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolanca#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka miletic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pejic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranput#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.svraka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.vukic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rino grubisic#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

rino grubisic#23
rino grubisic#8

rino grubisic#30

rino grubisic#20
rino grubisic#3
rino grubisic#4
rino grubisic#19
rino grubisic#12

rino grubisic#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
Bijelo Brdo
HNK Vukovar 19912 - 2
Bijelo Brdo
HNK Vukovar 19913 - 2
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 3
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
Bijelo Brdo0 - 0
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
Navbahor Namangan0 - 4
HNK Vukovar 1991
Dinamo Samarqand0 - 0
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 1
NK Opatija
NK Sesvete0 - 1
Bijelo Brdo
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 2
NK Sesvete
HNK Orijent 19193 - 2
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Jarun0 - 1
Bijelo Brdo
Bjelovar0 - 2
Bijelo Brdo
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#12#20#30#40#56#60#70
Bijelo Brdo
#10#20#30#40#52#60#70
NK Dubrava
NK Dugopolje