Danish 2nd Division00:00 ngày 24/05/2025

Helsingor
1 - 0

BK Frem
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingorChỉ sốBK Frem
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
53Chỉ số 2431
13Chỉ số 213
4Chỉ số 33
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingor
31433941419228201129
Đội hình xuất phát

H.SøborgPetersen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knudsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias elmelund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kassekar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Laerke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas nielsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
thomas nielsen#21

thomas nielsen#2

thomas nielsen#68
thomas nielsen#27
thomas nielsen#9
thomas nielsen#6
thomas nielsen#46
BK Frem
272514531715713926
Đội hình xuất phát
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Winkel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nzeyimana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jorgensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.karsberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.canto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Warlo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Shaibu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.khalidan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frydenlund nicholas sejr#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
frydenlund nicholas sejr#11

frydenlund nicholas sejr#4
frydenlund nicholas sejr#1
frydenlund nicholas sejr#8
frydenlund nicholas sejr#21
frydenlund nicholas sejr#24
frydenlund nicholas sejr#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BK Frem1 - 1
Helsingor
Helsingor1 - 1
BK Frem
BK Frem2 - 3
Helsingor
BK Frem2 - 4
Helsingor
Helsingor1 - 1
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Thisted FC1 - 2
Helsingor
Nykobing FC3 - 3
Helsingor
Helsingor1 - 2
HIK Hellerup
Helsingor2 - 3
Thisted FC
BK Frem1 - 1
Helsingor
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Helsingor2 - 1
Naestved
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
HIK Hellerup1 - 0
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
BK Frem3 - 0
HIK Hellerup
BK Frem0 - 2
Thisted FC
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
Helsingor
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 0
Fremad Amager
Middelfart Boldklub1 - 0
BK Frem
Thisted FC0 - 0
BK FremĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingor
#11#21#30#44#55#60#70
BK Frem
#10#20#30#43#54#60#70
Aarhus Fremad
Skive IK