Danish 2nd Division18:00 ngày 31/05/2025

Ishoj IF
3 - 2

Helsingor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ishoj IFChỉ sốHelsingor
64Chỉ số 2374
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 26
30Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Ishoj IF
113142119777121391
Đội hình xuất phát
matin atlassi al#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carl cordua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilias hassan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
escobar sebastian jensen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kingful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william maretti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef moussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Munck#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pedersen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Salamoun#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad hassan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohammad hassan#8

mohammad hassan#5
mohammad hassan#31
mohammad hassan#25
mohammad hassan#2
mohammad hassan#17
mohammad hassan#23
Helsingor
9113120482219143943
Đội hình xuất phát
Rasmus linden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.SøborgPetersen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Laerke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knudsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kassekar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias elmelund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nikolaj bagger#68

Nikolaj bagger#2
Nikolaj bagger#27
Nikolaj bagger#6
Nikolaj bagger#51
Nikolaj bagger#21
Nikolaj bagger#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Helsingor1 - 2
Ishoj IF
Helsingor1 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 2
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Thisted FC3 - 3
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
HIK Hellerup1 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
Skive IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Helsingor1 - 0
BK Frem
Thisted FC1 - 2
Helsingor
Nykobing FC3 - 3
Helsingor
Helsingor1 - 2
HIK Hellerup
Helsingor2 - 3
Thisted FC
BK Frem1 - 1
Helsingor
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Helsingor2 - 1
Naestved
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Helsingor3 - 3
AB AkademiskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ishoj IF
#13#21#30#41#50#60#70
Helsingor
#12#21#30#41#56#60#70
Aarhus Fremad
Fremad Amager
Middelfart Boldklub