Spanish Segunda Division19:00 ngày 20/04/2025

FC Cartagena
2 - 3

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốGranada CF
3Chỉ số 229
0Chỉ số 40
7Chỉ số 218
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 25
38Chỉ số 2449
90Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-2-3-1119222205632163314
Đội hình xuất phát

P.Campos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aguirregabiria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Olivas#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Martinez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mini#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Luna#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Machín#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.ElJebari#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Millán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Millán#21

Millán#24

Millán#12

Millán#17

Millán#9

Millán#38

Millán#40

Millán#10

Millán#30

Millán#11

Millán#4
Granada CF
Sơ đồ 4-2-3-1252424152320116217
Đội hình xuất phát

D.Mariño#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rubio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Trigueros#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Tsitaishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hongla#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyé#3

L.Boyé#9

L.Boyé#8

L.Boyé#12

L.Boyé#26

L.Boyé#13

L.Boyé#16

L.Boyé#19

L.Boyé#30

L.Boyé#17

L.Boyé#5

L.Boyé#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF4 - 1
FC Cartagena
Granada CF1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Granada CF
FC Cartagena3 - 2
Granada CF
Granada CF2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
Granada CF
FC Cartagena1 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 1
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
Almeria2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Eldense
FC Cartagena2 - 2
Castellon
RC Deportivo2 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Levante3 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Cadiz CF5 - 2
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Albacete Balompié SAD0 - 2
Granada CF
Granada CF3 - 1
Almeria
Tenerife2 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Granada CF3 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba5 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
MirandesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#12#21#30#42#52#60#70
Granada CF
#13#22#30#42#55#60#70
Racing Santander
Sporting Gijon