Spanish Segunda Division19:00 ngày 13/04/2025

Albacete Balompié SAD
0 - 2

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốGranada CF
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
47Chỉ số 2553
42Chỉ số 2434
74Chỉ số 2375
15Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-213423272410820223519
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AgusMedina#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lalo Aguilar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Costa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fidel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Pacheco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Kofane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Martón#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Martón#15

J.Martón#6

J.Martón#14

J.Martón#7

J.Martón#3

J.Martón#9

J.Martón#17

J.Martón#1

J.Martón#29

J.Martón#18
Granada CF
Sơ đồ 4-3-325242415620811721
Đội hình xuất phát

D.Mariño#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rubio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Hongla#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Villar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Tsitaishvili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rebbach#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rebbach#30

A.Rebbach#18

A.Rebbach#16

A.Rebbach#13

A.Rebbach#10

A.Rebbach#26

A.Rebbach#12

A.Rebbach#23
A.Rebbach#38

A.Rebbach#5

A.Rebbach#17

A.Rebbach#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF1 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 2
Granada CF
Granada CF4 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Albacete Balompié SAD
Granada CF2 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 2
Granada CF
Granada CF3 - 0
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Castellon2 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Sporting Gijon0 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD0 - 1
Eldense
Real Oviedo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Real Zaragoza
Tenerife3 - 1
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF3 - 1
Almeria
Tenerife2 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Granada CF3 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba5 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Mirandes
Eldense0 - 3
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#10#20#30#41#54#60#70
Granada CF
#12#20#30#43#53#60#70
Levante
Elche CF
Racing Santander
Eibar
RC Deportivo
FC Cartagena