Spanish Segunda Division23:30 ngày 05/04/2025

Granada CF
3 - 1

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Granada CFChỉ sốAlmeria
8Chỉ số 218
4Chỉ số 25
9Chỉ số 2213
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
66Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2440
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
Granada CF
Sơ đồ 4-4-225242415116821107
Đội hình xuất phát

D.Mariño#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rubio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Tsitaishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hongla#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Villar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Stoichkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Boyé#28

L.Boyé#9

L.Boyé#23

L.Boyé#12

L.Boyé#26

L.Boyé#19

L.Boyé#30

L.Boyé#17

L.Boyé#5

L.Boyé#18

L.Boyé#32

L.Boyé#13
Almeria
Sơ đồ 4-1-3-21183162465812109
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Radovanović#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Langa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lopy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

L.Robertone#5 · M · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66

G.Melero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

NicoMelamed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Suárez#38

L.Suárez#2

L.Suárez#17

L.Suárez#19

L.Suárez#13

L.Suárez#7

L.Suárez#31

L.Suárez#4

L.Suárez#23

L.Suárez#20

L.Suárez#27

L.Suárez#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria2 - 1
Granada CF
Almeria2 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
Almeria
Almeria3 - 3
Granada CF
Granada CF0 - 1
Almeria
Granada CF3 - 2
Almeria
Granada CF1 - 0
Almeria
Almeria0 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 0
Almeria
Almeria2 - 0
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Tenerife2 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Granada CF3 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba5 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Mirandes
Eldense0 - 3
Granada CF
Granada CF3 - 1
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria1 - 0
Levante
Burgos CF3 - 1
Almeria
Almeria4 - 1
Real Zaragoza
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria2 - 2
Malaga
Sporting Gijon1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Elche CF
RC Deportivo3 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Albacete Balompié SAD2 - 1
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Granada CF
#13#21#30#41#54#60#70
Almeria
#11#20#30#42#55#60#70
Racing Santander
Castellon
FC Cartagena