Spanish Segunda Division23:30 ngày 26/04/2025

Granada CF
1 - 1

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Granada CFChỉ sốElche CF
2Chỉ số 213
4Chỉ số 22
8Chỉ số 225
2Chỉ số 35
1Chỉ số 80
85Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2425
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Granada CF
Sơ đồ 4-2-3-125242415620118217
Đội hình xuất phát

D.Mariño#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rubio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Hongla#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Tsitaishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Villar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyé#10

L.Boyé#9

L.Boyé#23

L.Boyé#12

L.Boyé#26

L.Boyé#13

L.Boyé#16

L.Boyé#5

L.Boyé#17

L.Boyé#30

L.Boyé#19

L.Boyé#3
Elche CF
Sơ đồ 4-2-3-1131522161214212010177
Đội hình xuất phát

M.Dituro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Núñez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Martín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Salinas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Castro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Valera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.F.Mercau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Josan#17 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Ó.Plano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ó.Plano#8

Ó.Plano#11

Ó.Plano#2

Ó.Plano#5

Ó.Plano#18

Ó.Plano#3
Ó.Plano#35

Ó.Plano#31

Ó.Plano#19

Ó.Plano#23

Ó.Plano#6

Ó.Plano#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF2 - 2
Granada CF
Granada CF0 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 1
Granada CF
Granada CF2 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 1
Granada CF
Elche CF0 - 0
Granada CF
Elche CF0 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 0
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
FC Cartagena2 - 3
Granada CF
Albacete Balompié SAD0 - 2
Granada CF
Granada CF3 - 1
Almeria
Tenerife2 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Granada CF3 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba5 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
SD Huesca1 - 1
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF2 - 2
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF0 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba1 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 1
Castellon
Racing Santander2 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
Almeria1 - 1
Elche CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Granada CF
#11#21#30#42#54#60#70
Elche CF
#11#21#30#45#52#60#70
Levante
Mirandes
Eibar
Burgos CF
RC Deportivo
Malaga
Sporting Gijon