Spanish Segunda Division03:00 ngày 23/03/2025

Granada CF
1 - 0

Real Oviedo
Lineup
Đội hình trận đấu
Granada CF
Sơ đồ 4-4-2252416152382021710
Đội hình xuất phát

D.Mariño#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rubio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ManuLama#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Trigueros#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Villar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Stoichkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Stoichkov#9

Stoichkov#12

Stoichkov#26
Stoichkov#28

Stoichkov#30

Stoichkov#17
Stoichkov#37
Stoichkov#38
Stoichkov#32

Stoichkov#13

Stoichkov#24
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-2135412211011616239
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Pomares#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Portillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Chaira#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Hassan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alemão#7

Alemão#1

Alemão#17

Alemão#18

Alemão#27

Alemão#20

Alemão#14

Alemão#24

Alemão#15
Alemão#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Oviedo2 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Granada CF
Real Oviedo1 - 0
Granada CF
Real Oviedo1 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 1
Granada CF
Granada CF2 - 0
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Granada CF3 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba5 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Mirandes
Eldense0 - 3
Granada CF
Granada CF3 - 1
Sporting Gijon
Levante3 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
Burgos CF1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Oviedo0 - 0
Eldense
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Castellon
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Sporting GijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Granada CF
#11#21#30#41#55#60#70
Real Oviedo
#10#20#30#43#55#60#70
Racing Santander
Eibar
Malaga
Tenerife