Spanish Segunda Division23:30 ngày 03/05/2025

Malaga
1 - 0

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốGranada CF
51Chỉ số 2431
8Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
68Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-4-211620418261929241027
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cordero#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Luismi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Merino#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lobete#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Larrubia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Chupe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Chupe#14

Chupe#17

Chupe#23
Chupe#37

Chupe#21

Chupe#3

Chupe#12

Chupe#13

Chupe#8

Chupe#2

Chupe#9
Granada CF
Sơ đồ 4-2-3-12524243620118217
Đội hình xuất phát

D.Mariño#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rubio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hongla#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Tsitaishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Villar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyé#26

L.Boyé#19

L.Boyé#12

L.Boyé#23

L.Boyé#9

L.Boyé#1

L.Boyé#30

L.Boyé#13

L.Boyé#16

L.Boyé#18

L.Boyé#5

L.Boyé#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF2 - 2
Malaga
Granada CF1 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
Malaga
Granada CF3 - 1
Malaga
Malaga1 - 2
Granada CF
Malaga0 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 0
Malaga
Malaga0 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga1 - 0
Castellon
Eibar2 - 2
Malaga
SD Huesca1 - 0
Malaga
Malaga0 - 1
Cordoba
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Malaga2 - 0
Racing de Ferrol
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 0
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF1 - 1
Elche CF
FC Cartagena2 - 3
Granada CF
Albacete Balompié SAD0 - 2
Granada CF
Granada CF3 - 1
Almeria
Tenerife2 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Granada CF3 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba5 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 2
Real ZaragozaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#11#21#30#42#58#60#70
Granada CF
#10#20#30#42#54#60#70
Levante
Mirandes
Racing Santander
Burgos CF
RC Deportivo
Sporting Gijon
Eldense