Spanish Segunda Division01:00 ngày 08/03/2025

Eibar
1 - 0

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốAlmeria
5Chỉ số 26
3Chỉ số 213
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2450
7Chỉ số 228
45Chỉ số 2555
87Chỉ số 23106
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-113215233810171179
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Comas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Nolaskoain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pascual#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

X.Alkain#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#35

J.Bautista#6

J.Bautista#19

J.Bautista#20

J.Bautista#5

J.Bautista#18

J.Bautista#21

J.Bautista#1

J.Bautista#4

J.Bautista#14

J.Bautista#22
Almeria
Sơ đồ 5-4-11184316201186129
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Kaiky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Radovanović#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Melero#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Lopy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Suárez#38

L.Suárez#5

L.Suárez#2

L.Suárez#17

L.Suárez#36

L.Suárez#19

L.Suárez#10

L.Suárez#23

L.Suárez#31

L.Suárez#24

L.Suárez#7

L.Suárez#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria2 - 2
Eibar
Almeria0 - 2
Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria2 - 0
Eibar
Eibar5 - 2
Almeria
Eibar0 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria2 - 1
Eibar
Almeria1 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Eibar2 - 2
Racing Santander
Castellon2 - 0
Eibar
Sporting Gijon0 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
RC Deportivo
Elche CF2 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
Albacete Balompié SAD
Eldense1 - 3
Eibar
Eibar1 - 1
Granada CF
Cordoba2 - 1
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria2 - 2
Malaga
Sporting Gijon1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Elche CF
RC Deportivo3 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Albacete Balompié SAD2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
Almeria2 - 3
CD Leganes
Cordoba0 - 3
Almeria
Almeria4 - 1
Sevilla FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#11#21#30#41#55#60#70
Almeria
#10#20#30#43#56#60#70
Levante
Mirandes
Burgos CF
Cadiz CF
Real Zaragoza
Tenerife
Racing de Ferrol