Spanish Segunda Division02:30 ngày 01/03/2025

FC Cartagena
0 - 2

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốEibar
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
9Chỉ số 26
48Chỉ số 2441
78Chỉ số 23127
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-1-4-111924222016105113814
Đội hình xuất phát

P.Campos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aguirregabiria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Šipčić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Olivas#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Martinez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Machín#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Escriche#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Clemente#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Núñez#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Millán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Millán#26

Millán#21

Millán#30

Millán#33

Millán#40

Millán#12

Millán#17

Millán#9

Millán#32
Millán#28

Millán#6
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-113215233610171179
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Comas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pascual#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

X.Alkain#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#19

J.Bautista#20

J.Bautista#5

J.Bautista#18

J.Bautista#29

J.Bautista#21
J.Bautista#32

J.Bautista#1

J.Bautista#4

J.Bautista#35

J.Bautista#14

J.Bautista#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar1 - 0
FC Cartagena
Eibar1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 2
Eibar
Eibar0 - 3
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
Eibar
FC Cartagena4 - 1
Eibar
Eibar2 - 1
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Racing de Ferrol0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 2
CD Leganes
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SAD
Granada CF4 - 1
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar2 - 2
Racing Santander
Castellon2 - 0
Eibar
Sporting Gijon0 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
RC Deportivo
Elche CF2 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
Albacete Balompié SAD
Eldense1 - 3
Eibar
Eibar1 - 1
Granada CF
Cordoba2 - 1
Eibar
Eibar2 - 1
Real ZaragozaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#10#20#30#43#59#60#70
Eibar
#12#22#30#40#56#60#70
Levante
Mirandes
Almeria
Burgos CF
Tenerife