Spanish Segunda Division02:30 ngày 29/03/2025

Tenerife
2 - 1

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
TenerifeChỉ sốGranada CF
0Chỉ số 81
7Chỉ số 24
1Chỉ số 35
49Chỉ số 2434
3Chỉ số 213
52Chỉ số 2548
11Chỉ số 225
80Chỉ số 2381
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Tenerife
Sơ đồ 4-4-2252212521116151789
Đội hình xuất phát

E.Badia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Rubio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Rodríguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Rodríguez#33

Á.Rodríguez#19
Á.Rodríguez#29

Á.Rodríguez#23

Á.Rodríguez#7

Á.Rodríguez#10

Á.Rodríguez#1

Á.Rodríguez#20

Á.Rodríguez#3

Á.Rodríguez#18

Á.Rodríguez#21

Á.Rodríguez#6
Granada CF
Sơ đồ 4-4-2252416152382021107
Đội hình xuất phát

D.Mariño#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rubio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ManuLama#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Trigueros#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Villar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Stoichkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyé#30

L.Boyé#17

L.Boyé#5
L.Boyé#38
L.Boyé#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF4 - 0
Tenerife
Granada CF2 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
Granada CF
Granada CF2 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 2
Granada CF
Granada CF2 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 2
Granada CF
Tenerife2 - 0
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Racing Santander2 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
SD Huesca
Mirandes2 - 0
Tenerife
Malaga1 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 3
Cordoba
Elche CF2 - 0
Tenerife
Tenerife3 - 1
Albacete Balompié SAD
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
Tenerife0 - 1
EldenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Granada CF3 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba5 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Mirandes
Eldense0 - 3
Granada CF
Granada CF3 - 1
Sporting Gijon
Levante3 - 1
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tenerife
#12#20#30#41#57#60#70
Granada CF
#11#21#31#45#54#60#70
Almeria
Eibar
Burgos CF
Castellon
FC Cartagena