Portuguese Primera Liga00:00 ngày 27/04/2025

Gil Vicente
1 - 0

SC Farense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốSC Farense
1Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
122Chỉ số 2388
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
50Chỉ số 2426
11Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-142243957857110339
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bamba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Correia#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fujimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Marques#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Aguirre#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Aguirre#7

Aguirre#45

Aguirre#28

Aguirre#90

Aguirre#88

Aguirre#99

Aguirre#18

Aguirre#77

Aguirre#19
SC Farense
Sơ đồ 4-4-21282952206831910
Đội hình xuất phát

Kaique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Falcão#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ribeiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Victor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lopes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Neto#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

ZéCarlos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Poloni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Njie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Njie#44

Y.Njie#77

Y.Njie#19

Y.Njie#34

Y.Njie#4

Y.Njie#22

Y.Njie#80

Y.Njie#70

Y.Njie#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Farense0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
SC Farense
SC Farense3 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 3
SC Farense
SC Farense0 - 2
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Nacional da Madeira0 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente0 - 1
Moreirense
Boavista FC1 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
SC Farense0 - 1
Boavista FC
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
SC Farense
SC Farense0 - 0
Casa Pia AC
Benfica3 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Estoril2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 2
Nacional da MadeiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#11#20#30#41#54#60#70
SC Farense
#10#20#30#43#51#60#70
Rio Ave