Portuguese Primera Liga02:15 ngày 02/04/2025

Boavista FC
1 - 3

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boavista FCChỉ sốGil Vicente
0Chỉ số 41
3Chỉ số 219
38Chỉ số 2431
1Chỉ số 32
90Chỉ số 2385
3Chỉ số 23
4Chỉ số 225
1Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Boavista FC
Sơ đồ 3-4-2-13124261327181038149
Đội hình xuất phát

T.Vaclík#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Fogning#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kakay#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Vukotić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Reisinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Kurzawa#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.vanGinkel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M. Koné#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Boženík#5

R.Boženík#71

R.Boženík#16

R.Boženík#19

R.Boženík#11

R.Boženík#2

R.Boženík#35

R.Boženík#21

R.Boženík#1
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-1422263957587102290
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bamba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Chabrol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fujimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bermejo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pablo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#99

Pablo#33

Pablo#28

Pablo#45

Pablo#77

Pablo#19

Pablo#29

Pablo#9

Pablo#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente1 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Boavista FC
Gil Vicente3 - 1
Boavista FC
Boavista FC1 - 0
Gil Vicente
Boavista FC1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 0
Boavista FC
Gil Vicente1 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 2
Gil Vicente
Boavista FC0 - 1
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
Benfica3 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril2 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Boavista FC1 - 3
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 1
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boavista FC
#11#20#30#41#53#60#70
Gil Vicente
#13#20#31#43#53#60#70
Rio Ave
Nacional da Madeira
SC Farense