Portuguese Primera Liga03:15 ngày 08/03/2025

CF Estrela Amadora SAD
1 - 1

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Estrela Amadora SADChỉ sốGil Vicente
36Chỉ số 2444
90Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
3Chỉ số 212
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 3-4-32441328242192110177
Đội hình xuất phát

J.Costa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ferro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Lopes#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Lima#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Travassos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Kelliano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Guilherme Manuel Serrão Montóia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ruiz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Ronaldo#1

F.Ronaldo#11

F.Ronaldo#27

F.Ronaldo#20

F.Ronaldo#97

F.Ronaldo#98

F.Ronaldo#26
F.Ronaldo#44

F.Ronaldo#9
Gil Vicente
Sơ đồ 4-3-342452326571083319971
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JonathanMutombo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fujimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bamba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Marques#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Garcia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Aguirre#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Correia#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Correia#6

F.Correia#18

F.Correia#7

F.Correia#77

F.Correia#90

F.Correia#88

F.Correia#99

F.Correia#39

F.Correia#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente3 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Gil Vicente1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Gil Vicente
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente5 - 1
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 3
Benfica
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
FC Arouca1 - 1
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Estrela Amadora SAD
#11#20#30#45#57#60#70
Gil Vicente
#11#20#30#42#57#60#70
Vitoria Guimaraes
Nacional da Madeira
SC Farense