Portuguese Primera Liga02:15 ngày 12/04/2025

Gil Vicente
0 - 1

Vitoria Guimaraes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốVitoria Guimaraes
104Chỉ số 23105
30Chỉ số 2451
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
2Chỉ số 36
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-142239265785711079
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bamba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Correia#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fujimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Chabrol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Aguirre#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Aguirre#18

Aguirre#19

Aguirre#4

Aguirre#29

Aguirre#77

Aguirre#90

Aguirre#33

Aguirre#88

Aguirre#99
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-1142244132081817217
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Borevković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Relvas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Samu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Handel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mendes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Felix#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Oliveira#27

N.Oliveira#92

N.Oliveira#16

N.Oliveira#9

N.Oliveira#77

N.Oliveira#3

N.Oliveira#71

N.Oliveira#22

N.Oliveira#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitoria Guimaraes4 - 0
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes3 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes5 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 4
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Moreirense
Boavista FC1 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
Santa Clara
Moreirense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Vitoria Guimaraes0 - 4
Real Betis
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Real Betis2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting Braga
FC Famalicao0 - 0
Vitoria GuimaraesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#10#20#30#42#51#60#70
Vitoria Guimaraes
#11#20#30#46#56#60#70
Rio Ave
FC Arouca
Nacional da Madeira
AVS Futebol SAD
SC Farense