Portuguese Primera Liga03:15 ngày 18/02/2025

Gil Vicente
0 - 2

FC Famalicao
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốFC Famalicao
5Chỉ số 211
12Chỉ số 2213
2Chỉ số 32
51Chỉ số 2448
91Chỉ số 2386
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-3-342223265710619222971
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fujimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Castillo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Garcia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bermejo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Eduardo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Correia#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Correia#33

F.Correia#99

F.Correia#88

F.Correia#7

F.Correia#4

F.Correia#77

F.Correia#45

F.Correia#28
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-1251731656147201129
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Realpe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Ó.Aranda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sejk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sejk#8

V.Sejk#15

V.Sejk#88

V.Sejk#12

V.Sejk#10

V.Sejk#22

V.Sejk#55

V.Sejk#23

V.Sejk#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 1
Gil Vicente
FC Famalicao0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente4 - 0
FC Famalicao
Gil Vicente0 - 3
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 3
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
Sporting CP
SC Farense0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Vitoria Guimaraes
Boavista FC0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica4 - 0
FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
FC Famalicao1 - 2
SC Farense
Sporting Braga3 - 3
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
FC Porto
Estoril2 - 1
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#10#20#30#42#55#60#70
FC Famalicao
#12#21#30#42#511#60#70