Portuguese Primera Liga21:30 ngày 13/04/2025

CF Estrela Amadora SAD
0 - 1

SC Farense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Estrela Amadora SADChỉ sốSC Farense
7Chỉ số 23
1Chỉ số 80
86Chỉ số 2374
59Chỉ số 2541
10Chỉ số 225
40Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 3-4-32427528222422199817
Đội hình xuất phát

J.Costa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pantalon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Drame#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lima#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Travassos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Léo Cordeiro#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Kelliano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Guilherme Manuel Serrão Montóia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Pinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kikas#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Banza#19

C.Banza#11

C.Banza#10
C.Banza#4

C.Banza#12

C.Banza#1

C.Banza#44

C.Banza#97

C.Banza#26
SC Farense
Sơ đồ 4-4-212829522069331919
Đội hình xuất phát

Kaique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Falcão#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ribeiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Victor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lopes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Neto#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Miguel menino#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Poloni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Costa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Costa#21

R.Costa#77

R.Costa#14

R.Costa#10

R.Costa#8

R.Costa#34

R.Costa#4

R.Costa#22

R.Costa#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Farense1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
SC Farense
SC Farense0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
SC Farense2 - 2
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
SC Farense
SC Farense3 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
SC Farense
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
Nacional da Madeira0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 3
Benfica
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
SC Farense0 - 0
Casa Pia AC
Benfica3 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Estoril2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Sporting CP3 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 2
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#30#41#57#60#70
SC Farense
#11#20#30#40#53#60#70