Portuguese Primera Liga21:30 ngày 18/04/2025

SC Farense
0 - 1

Boavista FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FarenseChỉ sốBoavista FC
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
99Chỉ số 2390
55Chỉ số 2427
4Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
0Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Farense
Sơ đồ 5-3-212829523120936919
Đội hình xuất phát

Kaique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Falcão#29 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Ribeiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Victor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Poloni#31 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Lopes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Miguel menino#93 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Neto#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Costa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Costa#21

R.Costa#8

R.Costa#10

R.Costa#14

R.Costa#77

R.Costa#44

R.Costa#4

R.Costa#22

R.Costa#11
Boavista FC
Sơ đồ 4-2-3-131272613202416108721
Đội hình xuất phát

T.Vaclík#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kakay#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fogning#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ferreira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Reisinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.vanGinkel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Agra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Diaby#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Diaby#19

A.Diaby#17

A.Diaby#5

A.Diaby#14

A.Diaby#15

A.Diaby#71

A.Diaby#1

A.Diaby#35

A.Diaby#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boavista FC1 - 1
SC Farense
SC Farense2 - 0
Boavista FC
Boavista FC1 - 3
SC Farense
Boavista FC0 - 1
SC Farense
SC Farense3 - 1
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
SC Farense
SC Farense0 - 0
Casa Pia AC
Benfica3 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Estoril2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Sporting CP3 - 1
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
Boavista FC0 - 1
Nacional da Madeira
Rio Ave0 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 3
Gil Vicente
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
Benfica3 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril2 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Farense
#10#20#30#40#54#60#70
Boavista FC
#11#20#30#45#54#60#70