Portuguese Primera Liga22:30 ngày 15/03/2025

Gil Vicente
0 - 1

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốSanta Clara
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
5Chỉ số 20
80Chỉ số 2347
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
10Chỉ số 222
44Chỉ số 2417
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-3-342223265718819102971
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Teixeira#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bamba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Garcia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Fujimoto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Eduardo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Correia#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Correia#7

F.Correia#99

F.Correia#88

F.Correia#33

F.Correia#90

F.Correia#77

F.Correia#5

F.Correia#22

F.Correia#39
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-3121133242863177011
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pereira#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Costa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#41

G.Vieira#2
G.Vieira#20

G.Vieira#7

G.Vieira#23

G.Vieira#10

G.Vieira#27

G.Vieira#35

G.Vieira#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara2 - 1
Gil Vicente
Santa Clara3 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Gil Vicente2 - 2
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Gil Vicente
Santa Clara1 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Gil Vicente1 - 1
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Benfica
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 3
Estoril
Santa Clara0 - 0
SC Farense
FC Famalicao1 - 2
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#10#20#30#42#55#60#70
Santa Clara
#11#21#30#42#50#60#70
Vitoria Guimaraes
FC Arouca
Nacional da Madeira