Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 12/05/2025

Gagra FC
1 - 1

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốFC Kolkheti Poti
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 22
1Chỉ số 226
67Chỉ số 2441
0Chỉ số 41
1Chỉ số 213
2Chỉ số 30
128Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-1113142256302283332
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
pedro borges#22 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

n.katcharava#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

n.katcharava#37
n.katcharava#18
n.katcharava#24

n.katcharava#9
n.katcharava#7

n.katcharava#11

n.katcharava#27
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-4-23921151633783410925
Đội hình xuất phát

D.Buliskeria#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tornike shekiladze#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
tim obi oloko#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Chikhradze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Jhon asprilla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jhon asprilla#30
Jhon asprilla#20

Jhon asprilla#23
Jhon asprilla#17

Jhon asprilla#1
Jhon asprilla#27
Jhon asprilla#13
Jhon asprilla#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
Gagra FC3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 4
Gagra FC
Gagra FC5 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#11#21#30#42#55#60#70
FC Kolkheti Poti
#11#21#31#40#52#60#70